Hồ sơ này được tổng hợp từ thông số XGIMI công bố, chưa phải kết quả đo thực tế. Đọc bài phân tích chi tiết tại XGIMI Elfin Flip Plus, Laser và 4K: chọn bản nào?.
XGIMI Elfin Flip Plus phù hợp với ai?
- Hợp: phòng ngủ, phòng nhỏ tối, chiếu trần nằm xem; người cần Netflix bản quyền với ngân sách khoảng 14 triệu.
- Cân nhắc: phòng còn ánh sáng; người cần pin để mang đi; người muốn âm thanh lớn (loa 2 × 3W).
Điểm theo nhu cầu
| Nhu cầu | Điểm | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xem phim phòng tối | 5,5/10 | Full HD, tương phản 4.000:1 (khi bật EBL), HDR10 |
| Phòng khách / có ánh sáng | 3,5/10 | 500 ISO lumen chỉ hợp phòng tối |
| Chơi game | 6/10 | Độ trễ ≤ 20ms ở 1080p 60Hz |
Ưu điểm
- Khung chân lật – chiếu tường hoặc trần chỉ bằng một thao tác.
- Google TV có Netflix bản quyền.
- Mỏng nhẹ 1,1 kg, độ ồn ≤ 28dB.
- Giá rẻ nhất trong dòng Elfin Flip.
Nhược điểm
- Đèn LED 500 ISO lumen – cần phòng tối.
- Loa nhỏ 2 × 3W.
- Không có pin, không có zoom quang.
Khoảng cách chiếu tham khảo
| Kích thước màn (16:9) | Khoảng cách đặt máy |
|---|---|
| 60 inch | khoảng 1,6 m |
| 80 inch | khoảng 2,1 m |
| 100 inch | khoảng 2,7 m |
Tính theo tỷ lệ chiếu 1.2:1 – xem cách tính khoảng cách chiếu.
Thông số kỹ thuật chính
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 500 ISO lumen |
| Độ phân giải | 1080p Full HD (chip 0.23″ DMD) |
| Màu sắc / tương phản | 121% Rec.709 / 4.000:1 (EBL bật) |
| HDR | HDR10 |
| Tỷ lệ chiếu / kích thước hình | 1.2:1 / 40 – 200 inch |
| Chơi game | ≤ 20ms (1080p 60Hz) |
| Hệ điều hành | Google TV có Netflix |
| Âm thanh | 2 × 3W, Dolby Audio, DTS Virtual:X |
| Kết nối | HDMI (ARC), USB |
| Kích thước / trọng lượng | 235 × 226 × 71 mm / 1,1 kg |
Nguồn: trang XGIMI Elfin Flip Plus – XGIMI (03/11/2026).
Máy cùng tầm nên so sánh
- XGIMI Elfin Flip Laser – laser 3 màu 1.600 ISO lumen, sáng gấp 3, đắt hơn khoảng 10 triệu.
- XGIMI MoGo 4 – có pin, mang đi dã ngoại được.
- JMGO N1S Nano – chân xoay, rẻ hơn, nhưng chưa rõ hệ điều hành.
Xem thêm các máy cùng hãng tại Máy chiếu XGIMI hoặc danh sách máy chiếu mini.




