Hồ sơ này được tổng hợp từ thông số JMGO công bố, chưa phải kết quả đo thực tế. Đọc bài phân tích chi tiết tại JMGO N3 SE ra mắt.
JMGO N3 SE phù hợp với ai?
- Hợp: phòng ngủ, phòng khách nhỏ kéo được rèm, chiếu trần nằm xem; người muốn máy laser có Google TV/Netflix bản quyền trong tầm 20 triệu; người hay mang máy giữa các phòng.
- Cân nhắc: người cần 4K (chọn JMGO N1S 4K cùng thân máy); phòng khách sáng ban ngày; người muốn màn trên 120 inch trong phòng còn ánh sáng.
Điểm theo nhu cầu
| Nhu cầu | Điểm | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xem phim phòng tối | 7,5/10 | Laser RGB phủ màu rộng (110% BT.2020), HDR10, 3D; độ phân giải chỉ 1080p |
| Phòng khách / có ánh sáng | 6/10 | 1.700 ISO lumen đủ cho phòng tối và ánh sáng nhẹ, chưa đủ cho phòng sáng |
| Chơi game | 7/10 | Độ trễ 22ms ở 1080p 60Hz, HDMI 2.1; không có chế độ tần số quét cao |
Ưu điểm
- Nguồn sáng laser 3 màu – màu rộng, không cần thay bóng; hãng công bố giảm 99% hiện tượng lốm đốm (speckle).
- Chân đế xoay liền khối ngửa 127°, tự lấy nét, tự chỉnh hình thang khi đổi góc – chiếu tường hoặc trần rất nhanh.
- Google TV có Netflix bản quyền, loa kép 2 × 5W Dolby Audio, chạy êm dưới 26dB.
- Gọn nhẹ 1,8 kg, dễ mang giữa các phòng.
Nhược điểm
- Độ phân giải 1080p – chiếu trên 120 inch ngồi gần sẽ thấy kém nét hơn máy 4K.
- Không có zoom quang học (tỷ lệ chiếu cố định 1.2:1), phải dịch máy để đổi kích thước hình.
- Tương phản 15.000:1 là số “tương phản động” do hãng công bố, không so trực tiếp được với tương phản gốc của máy khác.
- Không có pin tích hợp – cần cắm điện.
Khoảng cách chiếu tham khảo
| Kích thước màn (16:9) | Khoảng cách đặt máy |
|---|---|
| 80 inch | khoảng 2,1 m |
| 100 inch | khoảng 2,7 m |
| 120 inch | khoảng 3,2 m |
Tính theo tỷ lệ chiếu 1.2:1 – xem cách tính khoảng cách chiếu.
Thông số kỹ thuật chính
| Công nghệ | DLP, laser RGB 3 màu (MALC 3.0) |
| Độ sáng | 1.700 ISO lumen |
| Độ phân giải | 1080p Full HD |
| Tương phản | 15.000:1 (động) |
| Màu sắc | 110% BT.2020, ΔE < 1; HDR10; MEMC; hỗ trợ 3D |
| Kích thước hình | 40 – 200 inch, tỷ lệ chiếu 1.2:1 |
| Hệ điều hành | Google TV (có Netflix), RAM 2GB, bộ nhớ 32GB |
| Kết nối | HDMI 2.1 (eARC), HDMI 2.1, USB 2.0, cổng âm thanh 3,5mm, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1 |
| Âm thanh | 2 × 5W, Dolby Audio |
| Độ trễ | 22ms (1080p 60Hz) |
| Độ ồn / công suất | < 26dB / 100W |
| Kích thước / trọng lượng | 187 × 165 × 191 mm / 1,8 kg |
Nguồn: trang JMGO N3 SE – JMGO Global (03/11/2026).
Máy cùng tầm nên so sánh
- JMGO N1S 4K – cùng thân máy, cùng 1.700 ISO lumen nhưng độ phân giải 4K, giá cao hơn khoảng 9 triệu.
- JMGO N3 4K – 4K, 1.800 ISO lumen, có zoom quang 1.0 – 1.3:1, lớn và nặng hơn.
- JMGO PicoFlix – máy mini có pin, nhỏ gọn hơn nhưng tối hơn nhiều, hợp mang đi dã ngoại.
Xem thêm các máy cùng hãng tại Máy chiếu JMGO hoặc danh sách máy chiếu mini.




