Hồ sơ này được tổng hợp từ thông số XGIMI công bố, chưa phải kết quả đo thực tế. Đọc bài phân tích chi tiết tại XGIMI Horizon 30 ra mắt.
XGIMI Horizon 30 Max phù hợp với ai?
- Hợp: phòng khách lớn, còn ánh sáng nhẹ; màn 120 – 150 inch; người vừa xem phim vừa chơi game console/PC.
- Cân nhắc: người ưu tiên độ sáng tối đa trong tầm giá (Horizon 20 Max đời trước sáng hơn: 5.700 ISO lumen); người cần độ phân giải gốc 4K trên chip (hãng chưa công bố chi tiết chip hiển thị).
Điểm theo nhu cầu
| Nhu cầu | Điểm | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xem phim phòng tối | 8,5/10 | Tương phản gốc 9.000:1, Dual Iris, 120Hz chiếu phim 24p không giật, Dolby Vision |
| Phòng khách / có ánh sáng | 8/10 | 5.300 ISO lumen khá sáng cho phòng khách; kết hợp màn ALR để giữ tương phản |
| Chơi game | 9/10 | 4K 120Hz, 1080p 240Hz, VRR, ALLM, FreeSync, độ trễ thấp |
Ưu điểm
- 4K 120Hz: chuyển động mượt, chiếu phim 24 hình/giây với nhịp 5:5 không bị giật.
- Dual Iris giúp màu đen sâu hơn – điểm yếu thường gặp của máy chiếu laser.
- Zoom quang và dịch ống kính lớn: lắp đặt linh hoạt mà không phải bóp méo hình bằng keystone.
- Laser RGB phủ màu rộng (110% BT.2020), đủ chứng nhận Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced.
- Google TV và chân đế xoay tích hợp – dùng ngay không cần giá treo.
Nhược điểm
- Số liệu độ sáng, tương phản đều do hãng công bố, chưa có đo kiểm độc lập.
- 4K 120Hz chỉ có với nguồn ngoài qua HDMI 2.1, ứng dụng trong máy không phát được.
- Loa 24W đủ cho phòng nhỏ; phòng khách lớn nên dùng soundbar hoặc dàn âm thanh rời.
- Nguồn điện rời (adapter ngoài), cần chỗ đặt khi lắp trần.
Khoảng cách chiếu tham khảo
| Kích thước màn (16:9) | Khoảng cách đặt máy |
|---|---|
| 100 inch | khoảng 2,7 – 3,3 m |
| 120 inch | khoảng 3,2 – 4,0 m |
| 150 inch | khoảng 4,0 – 5,0 m |
Tính theo tỷ lệ chiếu 1.2 – 1.5:1 – xem cách tính khoảng cách chiếu.
Thông số kỹ thuật chính
| Nguồn sáng | Laser RGB 3 màu (X-Master RGB Triple Laser) |
| Độ sáng | 5.300 ISO lumen |
| Tương phản gốc | 9.000:1 (Dual Iris: iris động + iris chỉnh tay 5 nấc f/2.0 – f/7.0) |
| Độ phân giải / tần số quét | 4K 120Hz (qua HDMI 2.1); 1080p 240Hz |
| Dải màu | 110% BT.2020, ΔE < 0.8 |
| HDR & chứng nhận | Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced, Filmmaker Mode, ISF; hỗ trợ 3D |
| Ống kính | Zoom quang 1.2 – 1.5:1; dịch ống kính dọc ±130%, ngang ±50%; Lens Memory |
| Chơi game | Độ trễ 1ms (theo hãng), VRR, ALLM, AMD FreeSync |
| Hệ điều hành | Google TV |
| Âm thanh | Harman Kardon 24W |
| Thiết kế | Chân đế tích hợp xoay ngang 360°, ngửa 135°; nguồn rời |
| Cài đặt tự động | Lấy nét, chỉnh hình thang, né vật cản, căn màn, bù màu tường |
Nguồn: trang Horizon 30 Series – XGIMI (03/11/2026).
Máy cùng tầm nên so sánh
- XGIMI Horizon 20 Max – đời trước, sáng hơn (5.700 ISO lumen) nhưng chưa có 4K 120Hz và Dual Iris.
- XGIMI Horizon 30 Ultra Max – cùng thân máy, 6.000 ISO lumen, tương phản 10.000:1.
- Epson LS800B – laser siêu gần 3LCD 4.000 lumen, đặt sát tường, hợp phòng khách sáng.
Xem thêm các máy cùng hãng tại Máy chiếu XGIMI hoặc danh sách máy chiếu 4K.




