Hồ sơ này được tổng hợp từ thông số JMGO công bố, chưa phải kết quả đo thực tế. Đọc bài phân tích chi tiết tại Đánh giá JMGO N3 Ultimate.
JMGO N3 Ultimate phù hợp với ai?
- Hợp: phòng khách cỡ vừa đến lớn, màn 100 – 150 inch; người muốn máy chân xoay sáng, lắp linh hoạt mà ngân sách dưới 50 triệu.
- Cân nhắc: game thủ cần 4K 120Hz (chọn dòng IRIS hoặc XGIMI Horizon 30); người muốn máy nhỏ gọn (máy nặng gần 7 kg).
Điểm theo nhu cầu
| Nhu cầu | Điểm | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xem phim phòng tối | 8/10 | Laser RGB 110% BT.2020, Dolby Vision; tương phản công bố theo chuẩn FOFO, không so trực tiếp được với tương phản gốc |
| Phòng khách / có ánh sáng | 8,5/10 | 5.800 ISO lumen – thuộc nhóm sáng nhất máy chân xoay |
| Chơi game | 8,5/10 | 240Hz, VRR, độ trễ 1ms (theo hãng); không có 4K 120Hz |
Ưu điểm
- 5.800 ISO lumen, xem được khi phòng còn ánh sáng.
- Zoom quang 0.88 – 1.7:1 và dịch ống kính – lắp đặt rất linh hoạt, không phải bóp hình bằng keystone.
- Chân xoay AI tự căn màn, né vật cản, nhớ vị trí.
- Google TV có Netflix, Dolby Vision, 2 cổng HDMI 2.1 (1 cổng eARC), loa 2 × 12,5W.
Nhược điểm
- Không có 4K 120Hz – đây là điểm nâng cấp của dòng IRIS.
- Nặng 6,95 kg, công suất 300W.
- Tương phản 20.000:1 đo theo FOFO (toàn trắng/toàn đen), không phản ánh tương phản trong cảnh thực.
- Số liệu đều của hãng, chưa đo kiểm độc lập.
Khoảng cách chiếu tham khảo
| Kích thước màn (16:9) | Khoảng cách đặt máy |
|---|---|
| 100 inch | khoảng 1,9 – 3,8 m |
| 120 inch | khoảng 2,3 – 4,5 m |
| 150 inch | khoảng 2,9 – 5,6 m |
Tính theo tỷ lệ chiếu 0.88 – 1.7:1 – xem cách tính khoảng cách chiếu.
Thông số kỹ thuật chính
| Công nghệ | DLP, laser RGB 3 màu (MALC 5.0) |
| Độ sáng | 5.800 ISO lumen |
| Độ phân giải | 4K UHD |
| Tương phản | 20.000:1 (FOFO) |
| HDR | Dolby Vision, HDR10 |
| Màu sắc | 110% BT.2020 |
| Tỷ lệ chiếu | 0.88 – 1.7:1 (zoom quang), có dịch ống kính |
| Kích thước hình | 40 – 300 inch |
| Chơi game | 240Hz, VRR, độ trễ 1ms (theo hãng) |
| Hệ điều hành | Google TV có Netflix, RAM 4GB, ROM 64GB |
| Kết nối | 2 × HDMI 2.1 (1 eARC), USB 3.0, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
| Âm thanh | 2 × 12,5W |
| Độ ồn / công suất | < 26dB / 300W |
| Kích thước / trọng lượng | 308 × 230 × 274 mm / 6,95 kg |
Nguồn: trang JMGO N3 Ultimate – JMGO Global (03/11/2026).
Máy cùng tầm nên so sánh
- JMGO IRIS Ultra – thế hệ mới, 4K 120Hz, Dual Iris, nhưng tối hơn (4.500 ISO lumen) và đắt hơn khoảng 35 triệu.
- XGIMI Horizon 20 Max – 5.700 ISO lumen, chân xoay, giá tham khảo khoảng 62,6 triệu.
- JMGO N3 4K – nhỏ gọn hơn, 1.800 ISO lumen, giá khoảng 33 triệu.
Xem thêm các máy cùng hãng tại Máy chiếu JMGO hoặc danh sách máy chiếu 4K.




