Hồ sơ này được tổng hợp từ thông số BenQ Việt Nam công bố và đặc điểm công nghệ của máy, chưa phải kết quả đo thực tế. Đọc bài phân tích chi tiết tại Review BenQ W4000i.
BenQ W4000i phù hợp với ai?
- Hợp: phòng chiếu phim riêng hoặc phòng khách kéo được rèm; người cần màu chuẩn điện ảnh (DCI-P3, chế độ Filmmaker, ISF); người muốn máy treo trần nhưng vị trí lắp không thật cân giữa màn nhờ dịch chuyển ống kính.
- Cân nhắc: phòng khách rất sáng ban ngày (nên xem thêm máy laser siêu gần kết hợp màn ALR); ngân sách dưới 50 triệu; người cần chơi game 4K 120Hz thật sự (máy hạ xuống 1080p khi nhận 4K 120Hz).
Điểm theo nhu cầu
| Nhu cầu | Điểm | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xem phim phòng tối | 8,5/10 | 4K UHD, 100% DCI-P3, HDR10+ / HLG, chế độ Filmmaker Mode và ISF ngày/đêm. Độ đen phụ thuộc làm mờ nguồn sáng động như phần lớn máy DLP. |
| Phòng khách / có ánh sáng | 7/10 | 3.200 ANSI lumen đủ cho màn 100–120 inch khi giảm sáng phòng; ánh sáng ban ngày mạnh sẽ làm mất độ sâu màu. |
| Chơi game | 8/10 | Độ trễ 17,9 ms ở 4K 60Hz, 13 ms ở 1080p 120Hz, 5 ms ở 1080p 240Hz. Tín hiệu 4K 120Hz bị hạ xuống 1080p. |
Ưu điểm
- Màu rộng và chuẩn: phủ 100% DCI-P3 và 100% Rec.709, màu 30-bit.
- Lắp đặt linh hoạt: zoom quang 1,3x (tỷ lệ chiếu 1,15–1,50), dịch ống kính dọc 0–60% và ngang ±15%.
- Nguồn sáng 4LED tuổi thọ 20.000 giờ (30.000 giờ ở chế độ ECO) – không tốn chi phí thay bóng đèn.
- Vận hành êm: 32 dB (thường) / 28 dB (tiết kiệm).
- Âm thanh: HDMI eARC hỗ trợ Dolby Atmos để xuất ra AV receiver hoặc soundbar.
- Có Android TV 11 (dongle QS02 đi kèm), Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0.
Nhược điểm
- Giá cao trong nhóm máy chiếu phim gia đình 4K.
- Không chơi được 4K 120Hz đúng nghĩa (hạ 1080p 120Hz).
- Loa tích hợp 5W chỉ để dùng tạm – nên đi kèm dàn âm thanh rời.
- Độ sáng 3.200 lumen không phải lựa chọn tốt nhất cho phòng khách nhiều nắng.
Khoảng cách chiếu tham khảo
Với tỷ lệ chiếu 1,15–1,50 (màn 16:9):
| Cỡ màn | Chiều rộng màn | Khoảng cách đặt máy |
|---|---|---|
| 100 inch | 2,21 m | 2,55 – 3,32 m |
| 120 inch | 2,66 m | 3,06 – 3,99 m |
| 135 inch | 2,99 m | 3,44 – 4,48 m |
Cách tính chi tiết: Tỷ lệ chiếu và cách tính khoảng cách.
Thông số kỹ thuật chính
| Công nghệ | DLP, nguồn sáng 4LED |
|---|---|
| Độ phân giải | 4K UHD (3840×2160) |
| Độ sáng | 3.200 ANSI lumen |
| Tương phản (FOFO) | 2.000.000:1 (với làm mờ nguồn sáng) |
| Dải màu | 100% DCI-P3, 100% Rec.709, 30-bit |
| HDR | HDR10, HDR10+, HLG |
| Tỷ lệ chiếu / Zoom | 1,15 – 1,50 / 1,3x |
| Dịch ống kính | Dọc 0–60%, ngang ±15% |
| Chỉnh vuông hình | 2D, dọc/ngang ±30° |
| Độ trễ đầu vào | 17,9 ms (4K 60Hz), 13 ms (1080p 120Hz), 5 ms (1080p 240Hz) |
| Cổng kết nối | 2× HDMI (HDMI-1 2.1 eARC), 2× USB-A, LAN, RS232, trigger 12V, S/PDIF, audio out 3,5 mm |
| Hệ điều hành | Android TV 11 (dongle QS02) |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ (ECO 30.000 giờ) |
| Độ ồn | 32 / 28 dB |
| Công suất | 380 W |
| Kích thước / Trọng lượng | 420,5 × 135 × 312 mm / 6,6 kg |
Nguồn: trang thông số BenQ Việt Nam.
Máy cùng tầm nên so sánh
- LG HU810PW – 4K laser, tầm giá tương đương; mạnh về hệ điều hành webOS tích hợp.
- ViewSonic LX700-4K – 4K laser, giá mềm hơn.
- Optoma UHD50X – 4K bóng đèn, rẻ hơn khoảng một nửa, thiên về chơi game.
- BenQ TK850 – 4K bóng đèn cùng hãng, giá khoảng một nửa, thiên về xem thể thao ở phòng khách.
Xem thêm các máy cùng hãng tại Máy chiếu BenQ hoặc danh sách máy chiếu 4K.






